开衩
[kāi chà] [开 衩]
đường xẻ (trong quần áo)
旗袍开衩处镶的滚边做工极其考究。
qí páo kāi chà chù xiāng de gǔn biān zuò gōng jí qí kǎo jiū.Đường viền nẹp ở chỗ xẻ tà của chiếc sườn xám được làm cực kỳ tinh xảo.
开衩 đọc là kāi chà, nghĩa là đường xẻ (trong quần áo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi chà] [开 衩]
đường xẻ (trong quần áo)
旗袍开衩处镶的滚边做工极其考究。
qí páo kāi chà chù xiāng de gǔn biān zuò gōng jí qí kǎo jiū.Đường viền nẹp ở chỗ xẻ tà của chiếc sườn xám được làm cực kỳ tinh xảo.
开衩 (kāi chà) nghĩa là đường xẻ (trong quần áo).
Viết lần lượt từng chữ 开, 衩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.