开除学籍
[kāi chú xué jí] [开 除 HỌC 籍]
đuổi học
开除学籍 đọc là kāi chú xué jí, nghĩa là đuổi học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi chú xué jí] [开 除 HỌC 籍]
đuổi học
开除学籍 (kāi chú xué jí) nghĩa là đuổi học.
Viết lần lượt từng chữ 开, 除, 学, 籍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.