异议者
[yì yì zhě] [异 议 者]
người phản đối; người bất đồng chính kiến
异议者 đọc là yì yì zhě, nghĩa là người phản đối; người bất đồng chính kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì yì zhě] [异 议 者]
người phản đối; người bất đồng chính kiến
异议者 (yì yì zhě) nghĩa là người phản đối; người bất đồng chính kiến.
Viết lần lượt từng chữ 异, 议, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.