XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

引颈 đọc là yǐn jǐng, nghĩa là vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

引颈

[yǐn jǐng] [引 颈]

vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi

观众们引颈观看精彩表演。

guān zhòng men yǐn jǐng guān kàn jīng cǎi biǎo yǎn.

Khán giả đều vươn cổ theo dõi màn biểu diễn đặc sắc.

Hỏi đáp về từ 引颈

引颈 nghĩa là gì?

引颈 (yǐn jǐng) nghĩa là vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi.

Cách viết 引颈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 引, 颈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 引颈?

Thường gặp: 引颈就戮 (yǐn jǐng jiù lù) – duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ).