引颈就戮
[yǐn jǐng jiù lù] [引 颈 就 戮]
duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)
引颈就戮 đọc là yǐn jǐng jiù lù, nghĩa là duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn jǐng jiù lù] [引 颈 就 戮]
duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)
引颈就戮 (yǐn jǐng jiù lù) nghĩa là duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 引, 颈, 就, 戮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.