XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

张惶 đọc là zhāng huáng, nghĩa là biến thể của 张皇 (zhāng huáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 张惶

张惶 nghĩa là gì?

张惶 (zhāng huáng) nghĩa là biến thể của 张皇 (zhāng huáng).

Cách viết 张惶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 张, 惶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.