弯弯曲曲
[wān wān qū qū] [弯 弯 曲 曲]
cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo
弯弯曲曲 đọc là wān wān qū qū, nghĩa là cong quanh; quanh co. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wān wān qū qū] [弯 弯 曲 曲]
cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo
弯弯曲曲 (wān wān qū qū) nghĩa là cong quanh; quanh co.
Viết lần lượt từng chữ 弯, 弯, 曲, 曲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.