弹射座椅
[tán shè zuò yǐ] [弹 射 座 椅]
ghế phóng thoát hiểm
弹射座椅 đọc là tán shè zuò yǐ, nghĩa là ghế phóng thoát hiểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán shè zuò yǐ] [弹 射 座 椅]
ghế phóng thoát hiểm
弹射座椅 (tán shè zuò yǐ) nghĩa là ghế phóng thoát hiểm.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 射, 座, 椅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.