形像
[xíng xiàng] [形 像]
hình dạng; hình ảnh
形像 đọc là xíng xiàng, nghĩa là hình dạng; hình ảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
形像 (xíng xiàng) nghĩa là hình dạng; hình ảnh.
Viết lần lượt từng chữ 形, 像 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 改变形像 (gǎi biàn xíng xiàng) – sự hiển dung.