影集
[yǐng jí] [影 集]
album ảnh; lượng từ: 本 (běn); phim truyền hình nhiều tập
影集 đọc là yǐng jí, nghĩa là album ảnh; lượng từ: 本 (běn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐng jí] [影 集]
album ảnh; lượng từ: 本 (běn); phim truyền hình nhiều tập
影集 (yǐng jí) nghĩa là album ảnh; lượng từ: 本 (běn).
Viết lần lượt từng chữ 影, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.