循规蹈矩
[xún guī dǎo jǔ] [循 规 蹈 矩]
tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc; làm theo lẽ thường
循规蹈矩 đọc là xún guī dǎo jǔ, nghĩa là tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xún guī dǎo jǔ] [循 规 蹈 矩]
tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc; làm theo lẽ thường
循规蹈矩 (xún guī dǎo jǔ) nghĩa là tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc.
Viết lần lượt từng chữ 循, 规, 蹈, 矩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.