心中无数
[xīn zhōng wú shù] [心 TRUNG 无 数]
không biết rõ; không chắc chắn
心中无数 đọc là xīn zhōng wú shù, nghĩa là không biết rõ; không chắc chắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn zhōng wú shù] [心 TRUNG 无 数]
không biết rõ; không chắc chắn
心中无数 (xīn zhōng wú shù) nghĩa là không biết rõ; không chắc chắn.
Viết lần lượt từng chữ 心, 中, 无, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.