忍无可忍
[rěn wú kě rěn] [忍 无 可 忍]
không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn; giọt nước làm tràn ly
忍无可忍 đọc là rěn wú kě rěn, nghĩa là không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rěn wú kě rěn] [忍 无 可 忍]
không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn; giọt nước làm tràn ly
忍无可忍 (rěn wú kě rěn) nghĩa là không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn.
Viết lần lượt từng chữ 忍, 无, 可, 忍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.