XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

忍无可忍 đọc là rěn wú kě rěn, nghĩa là không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 忍无可忍

忍无可忍 nghĩa là gì?

忍无可忍 (rěn wú kě rěn) nghĩa là không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn.

Cách viết 忍无可忍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 忍, 无, 可, 忍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.