忏悔
[chàn huǐ] [忏 悔]
ăn năn; (tôn giáo) xưng tội
忏悔 đọc là chàn huǐ, nghĩa là ăn năn; (tôn giáo) xưng tội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chàn huǐ] [忏 悔]
ăn năn; (tôn giáo) xưng tội
忏悔 (chàn huǐ) nghĩa là ăn năn; (tôn giáo) xưng tội.
Viết lần lượt từng chữ 忏, 悔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.