悔罪 đọc là huǐ zuì, nghĩa là ăn năn; hối lỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 悔罪
悔罪 nghĩa là gì?
悔罪 (huǐ zuì) nghĩa là ăn năn; hối lỗi.
Cách viết 悔罪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 悔, 罪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.