急赤白脸
[jí chì bái liǎn] [急 赤 白 脸]
lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn
急赤白脸 đọc là jí chì bái liǎn, nghĩa là lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí chì bái liǎn] [急 赤 白 脸]
lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn
急赤白脸 (jí chì bái liǎn) nghĩa là lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn.
Viết lần lượt từng chữ 急, 赤, 白, 脸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.