XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

性交易 đọc là xìng jiāo yì, nghĩa là mại dâm; tình dục thương mại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 性交易

性交易 nghĩa là gì?

性交易 (xìng jiāo yì) nghĩa là mại dâm; tình dục thương mại.

Cách viết 性交易 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 性, 交, 易 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.