性交易
[xìng jiāo yì] [性 交 易]
mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục
性交易 đọc là xìng jiāo yì, nghĩa là mại dâm; tình dục thương mại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng jiāo yì] [性 交 易]
mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục
性交易 (xìng jiāo yì) nghĩa là mại dâm; tình dục thương mại.
Viết lần lượt từng chữ 性, 交, 易 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.