总领馆
[zǒng lǐng guǎn] [总 领 馆]
tổng lãnh sự quán; giống như 总领事馆 (zǒng lǐng shì guǎn)
总领馆 đọc là zǒng lǐng guǎn, nghĩa là tổng lãnh sự quán; giống như 总领事馆 (zǒng lǐng shì guǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng lǐng guǎn] [总 领 馆]
tổng lãnh sự quán; giống như 总领事馆 (zǒng lǐng shì guǎn)
总领馆 (zǒng lǐng guǎn) nghĩa là tổng lãnh sự quán; giống như 总领事馆 (zǒng lǐng shì guǎn).
Viết lần lượt từng chữ 总, 领, 馆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.