恋慕
[liàn mù] [恋 慕]
say đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)
恋慕 đọc là liàn mù, nghĩa là say đắm; có tình cảm dịu dàng với. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàn mù] [恋 慕]
say đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)
恋慕 (liàn mù) nghĩa là say đắm; có tình cảm dịu dàng với.
Viết lần lượt từng chữ 恋, 慕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.