息率
[xī lǜ] [息 率]
lãi suất
息率 đọc là xī lǜ, nghĩa là lãi suất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
息率 (xī lǜ) nghĩa là lãi suất.
Viết lần lượt từng chữ 息, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 利息率 (lì xi lǜ) – lãi suất.