悔不当初
[huǐ bù dāng chū] [悔 BẤT 当 初]
hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)
悔不当初 đọc là huǐ bù dāng chū, nghĩa là hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huǐ bù dāng chū] [悔 BẤT 当 初]
hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)
悔不当初 (huǐ bù dāng chū) nghĩa là hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 悔, 不, 当, 初 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.