XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

悬挂式滑翔 đọc là xuán guà shì huá xiáng, nghĩa là môn dù lượn có khung cứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 悬挂式滑翔

悬挂式滑翔 nghĩa là gì?

悬挂式滑翔 (xuán guà shì huá xiáng) nghĩa là môn dù lượn có khung cứng.

Cách viết 悬挂式滑翔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 悬, 挂, 式, 滑, 翔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 悬挂式滑翔?

Thường gặp: 悬挂式滑翔机 (xuán guà shì huá xiáng jī) – tàu lượn có khung cứng.