悬挂式滑翔机
[xuán guà shì huá xiáng jī] [悬 挂 式 滑 翔 机]
tàu lượn có khung cứng
悬挂式滑翔机 đọc là xuán guà shì huá xiáng jī, nghĩa là tàu lượn có khung cứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán guà shì huá xiáng jī] [悬 挂 式 滑 翔 机]
tàu lượn có khung cứng
悬挂式滑翔机 (xuán guà shì huá xiáng jī) nghĩa là tàu lượn có khung cứng.
Viết lần lượt từng chữ 悬, 挂, 式, 滑, 翔, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.