悬浮微粒 đọc là xuán fú wēi lì, nghĩa là hạt bụi; hạt vật chất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 悬浮微粒
悬浮微粒 nghĩa là gì?
悬浮微粒 (xuán fú wēi lì) nghĩa là hạt bụi; hạt vật chất.
Cách viết 悬浮微粒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 悬, 浮, 微, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.