悲喜剧
[bēi xǐ jù] [悲 喜 剧]
bi hài kịch
悲喜剧 đọc là bēi xǐ jù, nghĩa là bi hài kịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bēi xǐ jù] [悲 喜 剧]
bi hài kịch
悲喜剧 (bēi xǐ jù) nghĩa là bi hài kịch.
Viết lần lượt từng chữ 悲, 喜, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.