悲悯 đọc là bēi mǐn, nghĩa là thương hại ai đó; từ bi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 悲悯
悲悯 nghĩa là gì?
悲悯 (bēi mǐn) nghĩa là thương hại ai đó; từ bi.
Cách viết 悲悯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 悲, 悯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.