情景喜剧
[qíng jǐng xǐ jù] [情 景 喜 剧]
phim hài tình huống
情景喜剧 đọc là qíng jǐng xǐ jù, nghĩa là phim hài tình huống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng jǐng xǐ jù] [情 景 喜 剧]
phim hài tình huống
情景喜剧 (qíng jǐng xǐ jù) nghĩa là phim hài tình huống.
Viết lần lượt từng chữ 情, 景, 喜, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.