情趣用品
[qíng qù yòng pǐn] [情 趣 用 品]
sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục
情趣用品 đọc là qíng qù yòng pǐn, nghĩa là sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng qù yòng pǐn] [情 趣 用 品]
sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục
情趣用品 (qíng qù yòng pǐn) nghĩa là sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục.
Viết lần lượt từng chữ 情, 趣, 用, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.