惨叫 đọc là cǎn jiào, nghĩa là la hét; gào thét thảm thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 惨叫
惨叫 nghĩa là gì?
惨叫 (cǎn jiào) nghĩa là la hét; gào thét thảm thiết.
Cách viết 惨叫 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 惨, 叫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.