惯性系
[guàn xìng xì] [惯 性 系]
hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)
惯性系 đọc là guàn xìng xì, nghĩa là hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guàn xìng xì] [惯 性 系]
hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)
惯性系 (guàn xìng xì) nghĩa là hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học).
Viết lần lượt từng chữ 惯, 性, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.