愣干
[lèng gàn] [愣 干]
làm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình
愣干 đọc là lèng gàn, nghĩa là làm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lèng gàn] [愣 干]
làm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình
愣干 (lèng gàn) nghĩa là làm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình.
Viết lần lượt từng chữ 愣, 干 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.