懊丧
[ào sàng] [懊 丧]
chán nản; thất vọng; suy sụp
懊丧 đọc là ào sàng, nghĩa là chán nản; thất vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào sàng] [懊 丧]
chán nản; thất vọng; suy sụp
懊丧 (ào sàng) nghĩa là chán nản; thất vọng.
Viết lần lượt từng chữ 懊, 丧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.