XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

戈壁荒滩 đọc là gē bì huāng tān, nghĩa là cát hoang vu của sa mạc Gobi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 戈壁荒滩

戈壁荒滩 nghĩa là gì?

戈壁荒滩 (gē bì huāng tān) nghĩa là cát hoang vu của sa mạc Gobi.

Cách viết 戈壁荒滩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 戈, 壁, 荒, 滩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.