戚戚 đọc là qī qī, nghĩa là thân thiết; có quan hệ mật thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 戚戚
戚戚 nghĩa là gì?
戚戚 (qī qī) nghĩa là thân thiết; có quan hệ mật thiết.
Cách viết 戚戚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 戚, 戚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.