手到擒来
[shǒu dào qín lái] [手 到 擒 来]
đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng
手到擒来 đọc là shǒu dào qín lái, nghĩa là đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu dào qín lái] [手 到 擒 来]
đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng
手到擒来 (shǒu dào qín lái) nghĩa là đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng.
Viết lần lượt từng chữ 手, 到, 擒, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.