手摇柄 đọc là shǒu yáo bǐng, nghĩa là tay quay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 手摇柄
手摇柄 nghĩa là gì?
手摇柄 (shǒu yáo bǐng) nghĩa là tay quay.
Cách viết 手摇柄 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 手, 摇, 柄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.