手锯 đọc là shǒu jù, nghĩa là cưa tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 手锯
手锯 nghĩa là gì?
手锯 (shǒu jù) nghĩa là cưa tay.
Cách viết 手锯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 手, 锯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.