扑克牌
[pū kè pái] [扑 克 牌]
trò chơi bài poker; lá bài; lượng từ: 副 (fù)
扑克牌 đọc là pū kè pái, nghĩa là trò chơi bài poker; lá bài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pū kè pái] [扑 克 牌]
trò chơi bài poker; lá bài; lượng từ: 副 (fù)
扑克牌 (pū kè pái) nghĩa là trò chơi bài poker; lá bài.
Viết lần lượt từng chữ 扑, 克, 牌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.