扑腾
[pū teng] [扑 腾]
(từ tượng thanh) uỳnh; quạt; flập phập
扑腾 đọc là pū teng, nghĩa là (từ tượng thanh) uỳnh; quạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pū teng] [扑 腾]
(từ tượng thanh) uỳnh; quạt; flập phập
扑腾 (pū teng) nghĩa là (từ tượng thanh) uỳnh; quạt.
Viết lần lượt từng chữ 扑, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.