扒手
[pá shǒu] [扒 手]
kẻ móc túi
扒手 đọc là pá shǒu, nghĩa là kẻ móc túi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
扒手 (pá shǒu) nghĩa là kẻ móc túi.
Viết lần lượt từng chữ 扒, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.