扩展坞
[kuò zhǎn wù] [扩 展 坞]
trạm kết nối
扩展坞 đọc là kuò zhǎn wù, nghĩa là trạm kết nối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuò zhǎn wù] [扩 展 坞]
trạm kết nối
扩展坞 (kuò zhǎn wù) nghĩa là trạm kết nối.
Viết lần lượt từng chữ 扩, 展, 坞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.