投契
[tóu qì] [投 契]
hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)
投契 đọc là tóu qì, nghĩa là hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu qì] [投 契]
hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)
投契 (tóu qì) nghĩa là hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp.
Viết lần lượt từng chữ 投, 契 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.