抛出 đọc là pāo chū, nghĩa là ném; ném ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抛出
抛出 nghĩa là gì?
抛出 (pāo chū) nghĩa là ném; ném ra.
Cách viết 抛出 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抛, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.