抽斗
[chōu dǒu] [抽 斗]
ngăn kéo
抽斗 đọc là chōu dǒu, nghĩa là ngăn kéo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
抽斗 (chōu dǒu) nghĩa là ngăn kéo.
Viết lần lượt từng chữ 抽, 斗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.