屉子
[tì zi] [屉 子]
ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế
屉子 đọc là tì zi, nghĩa là ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tì zi] [屉 子]
ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế
屉子 (tì zi) nghĩa là ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng.
Viết lần lượt từng chữ 屉, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.