拉丁方块
[lā dīng fāng kuài] [拉 丁 方 块]
hình vuông Latin (câu đố toán)
拉丁方块 đọc là lā dīng fāng kuài, nghĩa là hình vuông Latin (câu đố toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā dīng fāng kuài] [拉 丁 方 块]
hình vuông Latin (câu đố toán)
拉丁方块 (lā dīng fāng kuài) nghĩa là hình vuông Latin (câu đố toán).
Viết lần lượt từng chữ 拉, 丁, 方, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.