拒付
[jù fù] [拒 付]
từ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả; ngừng (séc hoặc thanh toán)
拒付 đọc là jù fù, nghĩa là từ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù fù] [拒 付]
từ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả; ngừng (séc hoặc thanh toán)
拒付 (jù fù) nghĩa là từ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả.
Viết lần lượt từng chữ 拒, 付 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.