XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拘囚 đọc là jū qiú, nghĩa là bỏ tù; tù nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拘囚

拘囚 nghĩa là gì?

拘囚 (jū qiú) nghĩa là bỏ tù; tù nhân.

Cách viết 拘囚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拘, 囚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.