拨转
[bō zhuǎn] [拨 转]
xoay; chuyển hướng; chuyển khoản (tiền v.v.)
拨转 đọc là bō zhuǎn, nghĩa là xoay; chuyển hướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō zhuǎn] [拨 转]
xoay; chuyển hướng; chuyển khoản (tiền v.v.)
拨转 (bō zhuǎn) nghĩa là xoay; chuyển hướng.
Viết lần lượt từng chữ 拨, 转 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.