转圈
[zhuàn quān] [转 圈]
xoay; vòng quanh; chạy vòng
转圈 đọc là zhuàn quān, nghĩa là xoay; vòng quanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn quān] [转 圈]
xoay; vòng quanh; chạy vòng
转圈 (zhuàn quān) nghĩa là xoay; vòng quanh.
Viết lần lượt từng chữ 转, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.